matrix addition

matrix addition

Two students perform matrix addition on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Phép cộng ma trận: "matrix addition" một phép toán trong đại số tuyến tính, trong đó hai ma trận cùng kích thước được cộng với nhau bằng cách cộng các phần tử tương ứng của chúng.

dụ sử dụng
  • (Phép cộng ma trận chỉ khả thi khi hai ma trận cùng kích thước.)
  • (Trong phép cộng ma trận, chúng ta cộng các phần tửcùng vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform matrix addition": thực hiện phép cộng ma trận.
    • To perform matrix addition, simply add each corresponding entry. (Để thực hiện phép cộng ma trận, chỉ cần cộng từng mục tương ứng.)
  • "the result of matrix addition": kết quả của phép cộng ma trận.
    • The result of matrix addition is another matrix of the same size. (Kết quả của phép cộng ma trận một ma trận khác cùng kích thước.)
Biến thể từ gần giống
  • Matrix (danh từ): ma trận (mảng hình chữ nhật các số).
    • A matrix is a rectangular array of numbers. (Một ma trận một mảng hình chữ nhật các số.)
  • Addition (danh từ): phép cộng.
    • Addition is one of the basic arithmetic operations. (Phép cộng một trong các phép tính số học cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Phép cộng ma trận: không từ đồng nghĩa chính xác khác, đây thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Matrix subtraction: phép trừ ma trận.
    • Matrix subtraction works similarly to matrix addition. (Phép trừ ma trận hoạt động tương tự như phép cộng ma trận.)
  • Scalar multiplication: phép nhânhướng với ma trận.
    • Scalar multiplication is different from matrix addition. (Phép nhânhướng khác với phép cộng ma trận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "matrix addition" đây thuật ngữ kỹ thuật.