matrix algebra
Định nghĩa
Danh từ: Ma trận đại số là một nhánh của đại số chuyên nghiên cứu về lý thuyết ma trận, bao gồm các phép toán như cộng, nhân, nghịch đảo, và các tính chất liên quan đến ma trận.
Ví dụ sử dụng
- (Ma trận đại số là cần thiết để giải các hệ phương trình tuyến tính.)
- (Trong đồ họa máy tính, ma trận đại số được dùng để biến đổi hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply matrix algebra": áp dụng ma trận đại số vào một lĩnh vực cụ thể.
- Engineers apply matrix algebra to analyze structural loads. (Các kỹ sư áp dụng ma trận đại số để phân tích tải trọng kết cấu.)
- "the rules of matrix algebra": các quy tắc của ma trận đại số.
- The rules of matrix algebra differ from ordinary arithmetic. (Các quy tắc của ma trận đại số khác với số học thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Ma trận (n): một bảng hình chữ nhật gồm các số, ký hiệu hoặc biểu thức.
- A 2x2 matrix has two rows and two columns. (Một ma trận 2x2 có hai hàng và hai cột.)
- Đại số tuyến tính (n): một lĩnh vực toán học rộng hơn bao gồm ma trận đại số.
- Linear algebra includes matrix algebra as a core topic. (Đại số tuyến tính bao gồm ma trận đại số như một chủ đề cốt lõi.)
Từ đồng nghĩa
- Lý thuyết ma trận: nhánh toán học tập trung vào nghiên cứu các ma trận.
- Đại số ma trận: một cách gọi khác của ma trận đại số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, do tính chuyên môn kỹ thuật của thuật ngữ.