matrix inversion

matrix inversion

A student calculates the matrix inversion on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Phép nghịch đảo ma trận: "matrix inversion" quá trình tìm một ma trận, khi nhân với ma trận ban đầu, sẽ cho ra ma trận đơn vị. Nói cách khác, nếu A một ma trận vuông, ma trận nghịch đảo của (ký hiệu A⁻¹) thỏa mãn A × A⁻¹ = I, trong đó I ma trận đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Phép nghịch đảo ma trận rất cần thiết để giải các hệ phương trình tuyến tính.)
  • (Các sinh viên đã học cách thực hiện phép nghịch đảo ma trận bằng phương pháp Gauss-Jordan.)
  • (Nếu không phép nghịch đảo ma trận, nhiều vấn đề trong đồ họa máy tính sẽ khó giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compute matrix inversion": tính toán phép nghịch đảo ma trận.
    • The algorithm can compute matrix inversion efficiently even for large matrices. (Thuật toán có thể tính toán phép nghịch đảo ma trận một cách hiệu quả ngay cả đối với các ma trận lớn.)
  • "matrix inversion is not always possible": phép nghịch đảo ma trận không phải lúc nào cũng khả thi.
    • Matrix inversion is not always possible because some matrices are singular. (Phép nghịch đảo ma trận không phải lúc nào cũng khả thi một số ma trận suy biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Inverse matrix (danh từ): ma trận nghịch đảo.
    • The inverse matrix of A is denoted as A⁻¹. (Ma trận nghịch đảo của A được ký hiệu A⁻¹.)
  • Invertible matrix (danh từ): ma trận khả nghịch.
    • An invertible matrix has a non-zero determinant. (Một ma trận khả nghịch định thức khác không.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "matrix inversion" một thuật ngữ chuyên ngành trong đại số tuyến tính, không từ thay thế phổ biến nào trong ngữ cảnh toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "matrix inversion" một danh từ ghép, không phải động từ, nên không phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "matrix inversion" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Việt.