matrix operation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép toán ma trận: "matrix operation" chỉ một phép tính toán học được thực hiện trên các ma trận. Các phép toán này bao gồm cộng, trừ, nhân, chia (nếu có), chuyển vị, tìm định thức, nghịch đảo, v.v., và là nền tảng trong đại số tuyến tính, khoa học máy tính, và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A matrix operation like addition requires two matrices of the same dimensions. (Một phép toán ma trận như phép cộng yêu cầu hai ma trận có cùng kích thước.)
- Students learned how to perform a matrix operation to solve systems of linear equations. (Học sinh đã học cách thực hiện một phép toán ma trận để giải hệ phương trình tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to define a matrix operation": định nghĩa một phép toán ma trận.
- The professor defined a new matrix operation for the research project. (Giáo sư đã định nghĩa một phép toán ma trận mới cho dự án nghiên cứu.)
- "to apply a matrix operation to a dataset": áp dụng một phép toán ma trận vào một tập dữ liệu.
- We applied a matrix operation to transform the image data. (Chúng tôi đã áp dụng một phép toán ma trận để biến đổi dữ liệu hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Matrix (danh từ): ma trận, một mảng hình chữ nhật gồm các số, ký hiệu, hoặc biểu thức được sắp xếp theo hàng và cột.
- The matrix of size 3x3 is often used in computer graphics. (Ma trận kích thước 3x3 thường được sử dụng trong đồ họa máy tính.)
- Operation (danh từ): phép toán, hành động thực hiện một quy tắc toán học.
- Addition is a basic mathematical operation. (Phép cộng là một phép toán cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Matrix calculation: tính toán ma trận.
- Matrix calculations are essential in machine learning. (Các tính toán ma trận rất cần thiết trong học máy.)
- Matrix computation: phép tính ma trận.
- High-performance computing speeds up matrix computations. (Tính toán hiệu suất cao giúp tăng tốc các phép tính ma trận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Carry out a matrix operation: thực hiện một phép toán ma trận.
- The software can carry out a matrix operation automatically. (Phần mềm có thể thực hiện một phép toán ma trận tự động.)
- Perform a matrix operation: thực hiện một phép toán ma trận.
- To solve the problem, you must perform a matrix operation. (Để giải bài toán, bạn phải thực hiện một phép toán ma trận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- "in the matrix": trong ma trận (thường ám chỉ các hệ thống phức tạp).
- The data is stored in the matrix for easy access. (Dữ liệu được lưu trữ trong ma trận để dễ dàng truy cập.)