matt-up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho bết lại, rối tung lên: "matt-up" có nghĩa thay đổi kết cấu của một vật liệu (đặc biệt vải, len, tóc) khiến trở nên bết dính, rối bù giống như nỉ, thường do ma sát hoặc giặt giũ.
dụ sử dụng
  • (Vải đã bị bết lại sau vài lần giặt.)
  • (Tóc ấy bị rối tung lên trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to matt-up" thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi vật của sợi vải hoặc tóc khi chúng bị xoắn, dính chặt vào nhau do tác động bên ngoài như giặt, chải, hoặc thời tiết.
    • The wool sweater matted up after being washed in hot water. (Chiếc áo len bị bết lại sau khi giặt bằng nước nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Matt (adj): bết, xỉn màu, không bóng.
    • The paint has a matt finish. (Lớp sơn bề mặt mờ, không bóng.)
  • Matting (n): sự bết lại, quá trình bết lại.
    • The matting of the carpet was caused by heavy foot traffic. (Sự bết lại của thảm do nhiều người đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Felt up: trở nên giống nỉ, bết lại.
  • Tangle: rối, xoắn vào nhau.
  • Clump: kết thành cục, bết lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Matt down: làm xẹp, làm bết xuống.
    • The rain matted down her hair. (Mưa đã làm tóc ấy bết xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "matt-up".