matte
Định nghĩa
Tính từ:
- Mờ, không bóng: "matte" mô tả bề mặt không phản chiếu ánh sáng, không có độ bóng. Thường dùng cho sơn, giấy ảnh hoặc các bề mặt trang trí.
- Nhạt, không tương phản: Trong nhiếp ảnh hoặc in ấn, "matte" chỉ hình ảnh có độ tương phản thấp, không có điểm nhấn sáng bóng.
Danh từ:
- Độ mờ, tính không bóng: Thuộc tính của bề mặt hoặc hình ảnh khi thiếu độ sáng bóng hoặc tương phản.
- Hỗn hợp sunfua: Trong luyện kim, "matte" là hỗn hợp các sunfua kim loại được tạo ra khi nấu chảy quặng sunfua.
Động từ:
- Làm xơ, làm rối: "matte" có nghĩa là thay đổi kết cấu để trở nên xơ rối, giống như nỉ (thường dùng cho vải hoặc sợi).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I prefer matte wall paint because it hides imperfections. (Tôi thích sơn tường mờ vì nó che đi các khuyết điểm.)
- She bought a lipstick with a matte finish. (Cô ấy mua một thỏi son môi có lớp hoàn thiện mờ.)
Danh từ:
- The photographer chose a matte for the portrait to reduce glare. (Nhiếp ảnh gia chọn độ mờ cho bức chân dung để giảm độ chói.)
- In smelting, the matte contains valuable metals like copper. (Trong quá trình nấu chảy, hỗn hợp sunfua chứa các kim loại quý như đồng.)
Động từ:
- The wool fibers matted together after washing. (Các sợi len xơ rối lại với nhau sau khi giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Matte finish": Lớp hoàn thiện mờ, thường dùng trong mỹ phẩm, sơn, hoặc ảnh chụp.
- This car has a matte finish that looks modern. (Chiếc xe này có lớp hoàn thiện mờ trông hiện đại.)
"Matte surface": Bề mặt không phản chiếu, thích hợp cho các ứng dụng chống chói.
- The matte surface of the screen reduces eye strain. (Bề mặt mờ của màn hình giảm mỏi mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Matteness (danh từ): Tính chất mờ, không bóng.
- The matteness of the paper gives it a vintage look. (Tính mờ của giấy mang lại vẻ cổ điển.)
- Mattify (động từ): Làm cho mờ đi, thường dùng trong mỹ phẩm.
- This powder helps to mattify oily skin. (Phấn này giúp làm mờ da dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Flat: phẳng, không bóng (thường dùng cho sơn).
- Dull: xỉn, không sáng bóng.
- Non-glossy: không bóng.
Từ trái nghĩa
- Glossy: bóng, phản chiếu ánh sáng.
- Shiny: sáng bóng.
- Lustrous: óng ánh.
Thành ngữ liên quan
- Matte as a ghost: (hiếm) rất mờ, gần như không thấy được.
- The old photograph was matte as a ghost. (Bức ảnh cũ mờ đến mức như một bóng ma.)