matte

matte

The artist chose a matte finish for the framed photograph.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mờ, không bóng: "matte" mô tả bề mặt không phản chiếu ánh sáng, không độ bóng. Thường dùng cho sơn, giấy ảnh hoặc các bề mặt trang trí.
    • Nhạt, không tương phản: Trong nhiếp ảnh hoặc in ấn, "matte" chỉ hình ảnh độ tương phản thấp, không điểm nhấn sáng bóng.
  2. Danh từ:

    • Độ mờ, tính không bóng: Thuộc tính của bề mặt hoặc hình ảnh khi thiếu độ sáng bóng hoặc tương phản.
    • Hỗn hợp sunfua: Trong luyện kim, "matte" hỗn hợp các sunfua kim loại được tạo ra khi nấu chảy quặng sunfua.
  3. Động từ:

    • Làm , làm rối: "matte" có nghĩa thay đổi kết cấu để trở nên rối, giống như nỉ (thường dùng cho vải hoặc sợi).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I prefer matte wall paint because it hides imperfections. (Tôi thích sơn tường mờ che đi các khuyết điểm.)
    • She bought a lipstick with a matte finish. ( ấy mua một thỏi son môi lớp hoàn thiện mờ.)
  • Danh từ:

    • The photographer chose a matte for the portrait to reduce glare. (Nhiếp ảnh gia chọn độ mờ cho bức chân dung để giảm độ chói.)
    • In smelting, the matte contains valuable metals like copper. (Trong quá trình nấu chảy, hỗn hợp sunfua chứa các kim loại quý như đồng.)
  • Động từ:

    • The wool fibers matted together after washing. (Các sợi len rối lại với nhau sau khi giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matte finish": Lớp hoàn thiện mờ, thường dùng trong mỹ phẩm, sơn, hoặc ảnh chụp.

    • This car has a matte finish that looks modern. (Chiếc xe này lớp hoàn thiện mờ trông hiện đại.)
  • "Matte surface": Bề mặt không phản chiếu, thích hợp cho các ứng dụng chống chói.

    • The matte surface of the screen reduces eye strain. (Bề mặt mờ của màn hình giảm mỏi mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Matteness (danh từ): Tính chất mờ, không bóng.
    • The matteness of the paper gives it a vintage look. (Tính mờ của giấy mang lại vẻ cổ điển.)
  • Mattify (động từ): Làm cho mờ đi, thường dùng trong mỹ phẩm.
    • This powder helps to mattify oily skin. (Phấn này giúp làm mờ da dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Flat: phẳng, không bóng (thường dùng cho sơn).
  • Dull: xỉn, không sáng bóng.
  • Non-glossy: không bóng.
Từ trái nghĩa
  • Glossy: bóng, phản chiếu ánh sáng.
  • Shiny: sáng bóng.
  • Lustrous: óng ánh.
Thành ngữ liên quan
  • Matte as a ghost: (hiếm) rất mờ, gần như không thấy được.
    • The old photograph was matte as a ghost. (Bức ảnh mờ đến mức như một bóng ma.)