matter to

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - ý nghĩa, quan trọng đối với ai đó: "matter to" diễn tả việc một điều đó tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc sự liên quan đến cảm xúc, lợi ích của một người cụ thể. nhấn mạnh mối quan hệ giữa sự việc người bị tác động.

dụ sử dụng
  • (Điều này quan trọng với tôi!)
  • (Việc chúng ta rời đi sớm quan trọng với bạn không?)
  • (Ý kiến của ấy quan trọng với anh ta hơn bất kỳ ai khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matter to + someone": luôn đi kèm với một tân ngữ người (hoặc đại từ chỉ người) để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng.
    • The outcome of the election matters to every citizen. (Kết quả của cuộc bầu cử ý nghĩa với mọi công dân.)
  • "matter to + someone + that + clause": dùng với mệnh đề để giải thích điều quan trọng.
    • It matters to her that you remembered her birthday. (Việc bạn nhớ sinh nhật ấy ý nghĩa với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Matter (động từ nguyên thể): khi không "to", chỉ đơn giản "quan trọng" không chỉ rõ đối tượng.
    • Money matters. (Tiền bạc quan trọng.)
  • Mattering (danh động từ): hành động hoặc trạng thái ý nghĩa.
    • The feeling of mattering to someone is essential for happiness. (Cảm giác ý nghĩa với ai đó cần thiết cho hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Be important to: quan trọng đối với.
  • Be significant to: ý nghĩa đối với.
  • Count for: giá trị đối với (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Matter to một cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các trạng từ để nhấn mạnh:
    • Matter a lot to: rất quan trọng với.
      • Your support matters a lot to me. (Sự ủng hộ của bạn rất quan trọng với tôi.)
    • Matter little to: hầu như không quan trọng với.
      • His complaints matter little to the manager. (Những lời phàn nàn của anh ta hầu như không quan trọng với người quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • What matters to someone: điều quan trọng với ai đó (thường dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh ưu tiên).
    • What matters to you in a relationship? (Điều quan trọng với bạn trong một mối quan hệ?)
  • It doesn't matter to me: không quan trọng với tôi (thể hiện sự thờ ơ hoặc không ý kiến).
    • You can choose the restaurant; it doesn't matter to me. (Bạn có thể chọn nhà hàng; điều đó không quan trọng với tôi.)