matter-of-course

matter-of-course

It is a matter-of-course for the librarian to shelve returned books each morning.

Định nghĩa

Tính từ: Được xem điều hiển nhiên, đương nhiên, hoặc theo lẽ tự nhiên; xảy ra như một kết quả tất yếu hoặc hợp , đến mức không cần phải suy nghĩ hay thắc mắc.

dụ sử dụng
  • (Việc thăng chức của anh ấy một quyết định đương nhiên sau màn trình diễn xuất sắc của anh ấy.)
  • ( ấy chấp nhận lời mời như một cử chỉ lịch sự hiển nhiên.)
  • (Trong gia đình họ, giúp đỡ việc nhà trách nhiệm đương nhiên của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ ghép bất biến: "matter-of-course" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, không thay đổi hình thức bất kỳ ngữ cảnh nào.

    • The matter-of-course acceptance of the rules surprised the new members. (Sự chấp nhận đương nhiên các quy tắc đã làm ngạc nhiên các thành viên mới.)
  • Kết hợp với động từ to be: có thể dùng trong cấu trúc "to be matter-of-course" để nhấn mạnh tính hiển nhiên.

    • His reaction was matter-of-course, given the circumstances. (Phản ứng của anh ấy đương nhiên, dựa trên hoàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Matter-of-course (n): (hiếm dùng) một điều hiển nhiên.
  • Matter-of-fact (adj): thực tế, không cảm xúc, khác với "matter-of-course" tập trung vào tính tất yếu.
Từ đồng nghĩa
  • Hiển nhiên (obvious): (Rõ ràng anh ấy sẽ thành công.)
  • Đương nhiên (natural): (Lời xin lỗi của ấy một phản ứng tự nhiên.)
  • Tất yếu (inevitable): (Thay đổi một phần tất yếu của cuộc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "matter-of-course".
Thành ngữ liên quan
  • As a matter of course: như một điều hiển nhiên, theo thông lệ.
    • He checked the documents as a matter of course before signing. (Anh ấy kiểm tra tài liệu như một điều hiển nhiên trước khi .)