matter-of-fact

matter-of-fact

The teacher gave a matter-of-fact explanation of the water cycle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thực tế, thực dụng, thiết thực: "matter-of-fact" mô tả một thái độ hoặc cách tiếp cận tập trung vào các khía cạnh thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay trí tưởng tượng.
    • Khách quan, không cảm xúc, bình thản: Khi nói về giọng điệu hoặc phong cách, "matter-of-fact" có nghĩa diễn đạt sự việc một cách trung lập, không phóng đại, không bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ.
    • Đơn điệu, thiếu sáng tạo: Trong một số ngữ cảnh, "matter-of-fact" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trí tưởng tượng hoặc sự nhàm chán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a matter-of-fact account of the accident, without any emotion. ( ấy đã đưa ra một tường thuật thực tế về vụ tai nạn, không hề cảm xúc.)
    • His matter-of-fact approach to the problem solved it quickly. (Cách tiếp cận thực tế của anh ấy đối với vấn đề đã giải quyết một cách nhanh chóng.)
    • The local guide described the history in a matter-of-fact tone. (Hướng dẫn viên địa phương mô tả lịch sử bằng giọng điệu khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a matter-of-fact attitude": thái độ thực tế, không viển vông.
    • He has a matter-of-fact attitude towards money. (Anh ấy thái độ thực tế đối với tiền bạc.)
  • "a matter-of-fact statement": phát biểu khách quan, không cảm xúc.
    • The doctor delivered the diagnosis in a matter-of-fact statement. (Bác sĩ đưa ra chẩn đoán bằng một phát biểu khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Matter-of-factly (trạng từ): một cách thực tế, khách quan.
    • She matter-of-factly explained the complicated procedure. ( ấy giải thích quy trình phức tạp một cách khách quan.)
  • Matter-of-factness (danh từ): tính thực tế, tính khách quan.
    • His matter-of-factness impressed the board members. (Tính thực tế của anh ấy đã gây ấn tượng với các thành viên hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pragmatic: thực dụng, thiết thực.
  • Prosaic: tầm thường, thiếu sáng tạo.
  • Unsentimental: không đa cảm, lý trí.
  • Literal: đúng nghĩa đen, không phóng đại.
Từ trái nghĩa
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
  • Emotional: đầy cảm xúc.
  • Fanciful: viển vông, huyền ảo.
Thành ngữ liên quan
  • "take something as a matter of fact": coi điều đó đương nhiên, không bàn cãi.
    • He took her success as a matter of fact. (Anh ấy coi thành công của ấy điều đương nhiên.)