matter-of-fact
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thực tế, thực dụng, thiết thực: "matter-of-fact" mô tả một thái độ hoặc cách tiếp cận tập trung vào các khía cạnh thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay trí tưởng tượng.
- Khách quan, không cảm xúc, bình thản: Khi nói về giọng điệu hoặc phong cách, "matter-of-fact" có nghĩa là diễn đạt sự việc một cách trung lập, không phóng đại, không bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Đơn điệu, thiếu sáng tạo: Trong một số ngữ cảnh, "matter-of-fact" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trí tưởng tượng hoặc sự nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a matter-of-fact account of the accident, without any emotion. (Cô ấy đã đưa ra một tường thuật thực tế về vụ tai nạn, không hề có cảm xúc.)
- His matter-of-fact approach to the problem solved it quickly. (Cách tiếp cận thực tế của anh ấy đối với vấn đề đã giải quyết nó một cách nhanh chóng.)
- The local guide described the history in a matter-of-fact tone. (Hướng dẫn viên địa phương mô tả lịch sử bằng giọng điệu khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a matter-of-fact attitude": thái độ thực tế, không viển vông.
- He has a matter-of-fact attitude towards money. (Anh ấy có thái độ thực tế đối với tiền bạc.)
- "a matter-of-fact statement": phát biểu khách quan, không cảm xúc.
- The doctor delivered the diagnosis in a matter-of-fact statement. (Bác sĩ đưa ra chẩn đoán bằng một phát biểu khách quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Matter-of-factly (trạng từ): một cách thực tế, khách quan.
- She matter-of-factly explained the complicated procedure. (Cô ấy giải thích quy trình phức tạp một cách khách quan.)
- Matter-of-factness (danh từ): tính thực tế, tính khách quan.
- His matter-of-factness impressed the board members. (Tính thực tế của anh ấy đã gây ấn tượng với các thành viên hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Pragmatic: thực dụng, thiết thực.
- Prosaic: tầm thường, thiếu sáng tạo.
- Unsentimental: không đa cảm, lý trí.
- Literal: đúng nghĩa đen, không phóng đại.
Từ trái nghĩa
- Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
- Emotional: đầy cảm xúc.
- Fanciful: viển vông, huyền ảo.
Thành ngữ liên quan
- "take something as a matter of fact": coi điều gì đó là đương nhiên, không bàn cãi.
- He took her success as a matter of fact. (Anh ấy coi thành công của cô ấy là điều đương nhiên.)