matterhorn

matterhorn

The Matterhorn rises sharply against a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Matterhorn tên một ngọn núi nổi tiếng thuộc dãy Alps, nằm trên biên giới giữa Thụy Ý. Ngọn núi này cao khoảng 4.478 mét (14.780 feet) được biết đến với hình dạng đặc biệt, giống như một kim tự tháp hoặc sừng, khiến trở thành một trong những biểu tượng của vùng núi Alps.

dụ sử dụng
  • (Matterhorn một trong những ngọn núi được chụp ảnh nhiều nhất trên thế giới.)
  • (Leo núi Matterhorn một mục tiêu đầy thử thách đối với nhiều nhà leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like the Matterhorn": dùng để so sánh, chỉ một vật hình dạng sắc nhọn, cao vút hoặc nổi bật.

    • The mountain peak rose sharply like the Matterhorn against the sky. (Đỉnh núi nhô lên sắc nhọn như Matterhorn in bóng lên bầu trời.)
  • "Matterhorn-shaped": dùng để mô tả hình dạng giống với ngọn núi này.

    • The cake was decorated with a Matterhorn-shaped peak made of icing. (Chiếc bánh được trang trí với đỉnh hình Matterhorn làm bằng kem phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Matterhorn (n): tên riêng, không biến thể khác.
  • Alps (n): dãy núi Alps, nơi Matterhorn tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả:
    • Ngọn núi hình sừng: dùng để chỉ những ngọn núi hình dạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Matterhorn".
Thành ngữ liên quan
  • "The Matterhorn of [something]": dùng để chỉ một thứ đó nổi bật, đỉnh cao hoặc biểu tượng trong một lĩnh vực.
    • Everest is the Matterhorn of mountaineering challenges. (Everest đỉnh cao thử thách trong lĩnh vực leo núi.)

Từ gần giống