matthew arnold

matthew arnold

Matthew Arnold writes a poem at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Matthew Arnold tên của một nhà thơ nhà phê bình văn học người Anh, sống từ năm 1822 đến năm 1888. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca các bài luận phê bình về văn hóa, xã hội thời Victoria.

dụ sử dụng
  • (Matthew Arnold nổi tiếng với bài thơ "Bãi biển Dover".)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu phê bình văn học của Matthew Arnold ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matthew Arnold's concept of culture": khái niệm về văn hóa của Matthew Arnold, thường được nhắc đến trong các bài viết về xã hội giáo dục.

    • Matthew Arnold's concept of culture emphasizes the pursuit of perfection through knowledge. (Khái niệm văn hóa của Matthew Arnold nhấn mạnh việc theo đuổi sự hoàn thiện thông qua tri thức.)
  • "Arnoldian": thuật ngữ mô tả phong cách hoặc tư tưởng của Matthew Arnold.

    • The Arnoldian view of literature focuses on moral and intellectual values. (Quan điểm Arnoldian về văn học tập trung vào các giá trị đạo đức trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arnoldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Matthew Arnold hoặc tư tưởng của ông.
    • The Arnoldian tradition in criticism is still influential today. (Truyền thống Arnoldian trong phê bình vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ: poet (từ tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Nhà phê bình văn học: literary critic (từ tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Matthew Arnold", đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be an Arnoldian": trở thành người theo tư tưởng của Matthew Arnold.
    • He is considered an Arnoldian for his emphasis on classical education. (Anh ấy được coi người theo tư tưởng Arnoldian sự nhấn mạnh vào giáo dục cổ điển.)