matthew walker

matthew walker

A sailor ties a secure matthew walker knot at the end of a thick rope.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại nút thắt chặn: "matthew walker" một loại nút thắt dùng để tạo một khối phồngđầu dây, thường được sử dụng trong hàng hải hoặc leo núi để ngăn dây tuột qua lỗ hoặc khe hẹp.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ thắt một nút matthew walkerđầu sợi dây để ngăn tuột qua ròng rọc.)
  • (Một nút matthew walker một loại nút thắt chặn tính trang trí cao hơn nút thắt đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a matthew walker": thắt nút matthew walker.

    • Learning to tie a matthew walker requires practice due to its complex structure. (Học cách thắt nút matthew walker đòi hỏi phải luyện tập do cấu trúc phức tạp của .)
  • "matthew walker knot": nút thắt matthew walker (dạng đầy đủ).

    • The matthew walker knot is often used in decorative ropework. (Nút thắt matthew walker thường được dùng trong các tác phẩm trang trí bằng dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopper knot (n): nút thắt chặn (loại nút thắt chức năng tương tự).

    • A stopper knot prevents the end of a rope from slipping through a small opening. (Nút thắt chặn ngăn đầu dây tuột qua một khe hở nhỏ.)
  • Wall knot (n): nút thắt tường (một loại nút thắt chặn khác, đơn giản hơn).

    • The wall knot is easier to tie than a matthew walker. (Nút thắt tường dễ thắt hơn nút matthew walker.)
Từ đồng nghĩa
  • Stopper knot: nút thắt chặn (thuật ngữ chung cho các loại nút cùng chức năng).
  • Decorative knot: nút thắt trang trí ( matthew walker thường được dùng để làm đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho từ này, "matthew walker" một danh từ riêng chỉ một loại nút thắt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "matthew walker".

Từ gần giống

Từ chứa "matthew walker"