matthias schleiden

matthias schleiden

Matthias Schleiden examines plant cells under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Matthias Schleiden tên của một nhà sinh lý học mô học người Đức. Ông nổi tiếng đã xây dựng nên học thuyết tế bào vào năm 1838, cùng với Theodor Schwann. Học thuyết này khẳng định rằng tất cả các sinh vật sống đều được cấu tạo từ tế bào, tế bào đơn vị cơ bản của sự sống.
    • Schleiden cũng được biết đến với các nghiên cứu về sự phát triển cấu trúc của thực vật, góp phần quan trọng vào lĩnh vực mô học sinh học tế bào.
dụ sử dụng
  • (Matthias Schleiden made great contributions to the development of modern biology through the cell theory.)
  • (The work of Matthias Schleiden laid the foundation for understanding plant cell structure.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Học thuyết Schleiden": thuật ngữ dùng để chỉ học thuyết tế bào do Matthias Schleiden Theodor Schwann xây dựng.

    • Học thuyết Schleiden đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn của giới khoa học về sự sống. (The Schleiden theory completely changed the scientific view of life.)
  • "Schleiden Schwann": cụm từ thường được nhắc đến khi nói về những người tiên phong trong sinh học tế bào.

    • Schleiden Schwann hai nhà khoa học đã đặt nền tảng cho môn sinh học tế bào. (Schleiden and Schwann are two scientists who laid the foundation for cell biology.)
Biến thể từ gần giống
  • Schleiden (tên riêng): không biến thể từ vựng, nhưng có thể được sử dụng như một tính từ trong các cụm như .
  • Học thuyết tế bào: khái niệm liên quan trực tiếp đến công trình của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Matthias Schleiden" một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, có thể coi ông nhà sinh học tế bào (cell biologist) hoặc nhà mô học (histologist) trong bối cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm từ "theo bước chân của Schleiden" để chỉ việc tiếp nối nghiên cứu về tế bào.
    • Nhiều nhà khoa học hiện đại đã theo bước chân của Schleiden để khám phá sâu hơn về tế bào. (Many modern scientists have followed in Schleiden's footsteps to explore deeper into cells.)