maturely

maturely

She handles the disagreement maturely by listening calmly.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách trưởng thành, chín chắn: "maturely" mô tả hành động hoặc cách cư xử thể hiện sự trưởng thành, suy nghĩ thấu đáo, trách nhiệm, thường phù hợp với độ tuổi hoặc hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • ( ấy hành xử rất chín chắn so với tuổi của mình.)
  • (Anh ấy tiếp nhận lời phê bình một cách trưởng thành không nổi nóng.)
  • (Các sinh viên tranh luận vấn đề một cách chín chắn, tôn trọng ý kiến của nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave maturely": cư xử một cách chín chắn.

    • Even in a crisis, she managed to behave maturely. (Ngay cả trong khủng hoảng, ấy vẫn cư xử một cách chín chắn.)
  • "to think maturely": suy nghĩ thấu đáo.

    • He thinks maturely about his career choices. (Anh ấy suy nghĩ thấu đáo về các lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mature (tính từ): trưởng thành, chín chắn.
    • She is a mature young woman. ( ấy một phụ nữ trẻ trưởng thành.)
  • Maturity (danh từ): sự trưởng thành, sự chín chắn.
    • He showed great maturity in handling the situation. (Anh ấy thể hiện sự trưởng thành lớn trong việc xử lý tình huống.)
  • Immaturely (trạng từ, trái nghĩa): một cách thiếu chín chắn.
    • He reacted immaturely to the joke. (Anh ấy phản ứng một cách thiếu chín chắn trước trò đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wisely: một cách khôn ngoan (nhấn mạnh sự thông thái).
    • She wisely chose to apologize. ( ấy khôn ngoan chọn xin lỗi.)
  • Responsibly: một cách trách nhiệm (nhấn mạnh nghĩa vụ).
    • He acted responsibly by finishing his homework. (Anh ấy hành động trách nhiệm bằng cách hoàn thành bài tập về nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "maturely", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act maturely" hoặc "behave maturely".)
Thành ngữ liên quan
  • To act one's age: cư xử phù hợp với độ tuổi của mình (thường mang nghĩa tích cực, tương tự "maturely").
    • It's time you acted your age and stopped complaining. (Đã đến lúc bạn cư xử phù hợp với tuổi của mình ngừng phàn nàn.)