maturely
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách trưởng thành, chín chắn: "maturely" mô tả hành động hoặc cách cư xử thể hiện sự trưởng thành, suy nghĩ thấu đáo, và có trách nhiệm, thường là phù hợp với độ tuổi hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hành xử rất chín chắn so với tuổi của mình.)
- (Anh ấy tiếp nhận lời phê bình một cách trưởng thành mà không nổi nóng.)
- (Các sinh viên tranh luận vấn đề một cách chín chắn, tôn trọng ý kiến của nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave maturely": cư xử một cách chín chắn.
- Even in a crisis, she managed to behave maturely. (Ngay cả trong khủng hoảng, cô ấy vẫn cư xử một cách chín chắn.)
"to think maturely": suy nghĩ thấu đáo.
- He thinks maturely about his career choices. (Anh ấy suy nghĩ thấu đáo về các lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mature (tính từ): trưởng thành, chín chắn.
- She is a mature young woman. (Cô ấy là một phụ nữ trẻ trưởng thành.)
- Maturity (danh từ): sự trưởng thành, sự chín chắn.
- He showed great maturity in handling the situation. (Anh ấy thể hiện sự trưởng thành lớn trong việc xử lý tình huống.)
- Immaturely (trạng từ, trái nghĩa): một cách thiếu chín chắn.
- He reacted immaturely to the joke. (Anh ấy phản ứng một cách thiếu chín chắn trước trò đùa.)
Từ đồng nghĩa
- Wisely: một cách khôn ngoan (nhấn mạnh sự thông thái).
- She wisely chose to apologize. (Cô ấy khôn ngoan chọn xin lỗi.)
- Responsibly: một cách có trách nhiệm (nhấn mạnh nghĩa vụ).
- He acted responsibly by finishing his homework. (Anh ấy hành động có trách nhiệm bằng cách hoàn thành bài tập về nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "maturely", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act maturely" hoặc "behave maturely".)
Thành ngữ liên quan
- To act one's age: cư xử phù hợp với độ tuổi của mình (thường mang nghĩa tích cực, tương tự "maturely").
- It's time you acted your age and stopped complaining. (Đã đến lúc bạn cư xử phù hợp với tuổi của mình và ngừng phàn nàn.)