maturement
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trưởng thành, quá trình phát triển đến độ chín: "maturement" chỉ quá trình hoặc giai đoạn một thứ gì đó (có thể là con người, ý tưởng, hoặc sự vật) đạt đến trạng thái phát triển đầy đủ, hoàn thiện. Từ này mang tính học thuật và ít phổ biến hơn so với "maturation".
Ví dụ sử dụng
- (Sự trưởng thành kỹ năng nghệ thuật của anh ấy đã mất nhiều năm luyện tập.)
- (Quá trình chín của trái cây là cần thiết để có một vụ mùa tốt.)
- (Sự trưởng thành về mặt cảm xúc của cô ấy đã rõ ràng sau trải nghiệm đầy thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the stage of maturement": trong giai đoạn trưởng thành.
- The project is still in the stage of maturement. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn trưởng thành.)
- "the process of maturement": quá trình phát triển đến độ chín.
- The process of maturement in plants is influenced by sunlight. (Quá trình phát triển đến độ chín ở thực vật bị ảnh hưởng bởi ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Maturation (danh từ): sự trưởng thành, quá trình chín muồi (phổ biến hơn "maturement").
- The maturation of wine takes years. (Sự ủ chín của rượu vang mất nhiều năm.)
- Mature (tính từ): trưởng thành, chín chắn.
- He is a mature person. (Anh ấy là một người trưởng thành.)
- Maturity (danh từ): sự trưởng thành, độ chín.
- She reached maturity at an early age. (Cô ấy đạt đến độ trưởng thành từ khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Development: sự phát triển.
- Ripening: sự chín (dùng cho trái cây hoặc quá trình).
- Full growth: sự phát triển đầy đủ.
- Evolution: sự tiến hóa (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "maturement", nhưng có thể dùng với "mature"): - Mature into: trưởng thành thành.
- The young sapling will mature into a tall tree. (Cây non sẽ trưởng thành thành một cây cao.)
Thành ngữ liên quan
- Come to maturity: đạt đến độ trưởng thành.
- The plan finally came to maturity after years of work. (Kế hoạch cuối cùng đã đạt đến độ chín muồi sau nhiều năm làm việc.)