matérialisation

Học thuật
Thân thiện
matérialisation

La matérialisation d'une idée prend la forme d'un plan détaillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vật chất hóa: Hành động làm cho một ý tưởng, một khái niệm trừu tượng trở thành một thứ thật, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào được.
    • Sự thể hiện, sự cụ thể hóa: Việc biểu hiện một điều đó dưới dạng cụ thể, rõ ràng, dễ nhận biết.
    • (Thần thoại, Thần học) Sự cho hiện lên: Hành động làm cho một thực thể tâm linh, siêu nhiên xuất hiện dưới dạng vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La matérialisation de son rêve a pris dix ans. (Sự vật chất hóa giấc mơ của anh ấy đã mất mười năm.)
    • Ce projet est la matérialisation de nos efforts communs. (Dự án này là sự thể hiện cụ thể của những nỗ lực chung của chúng tôi.)
    • Les récits parlent de la matérialisation soudaine d'un esprit. (Các câu chuyện kể về sự hiện lên đột ngột của một linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matérialisation d'une idée": sự hiện thực hóa một ý tưởng.

    • Le prototype est la première matérialisation de son idée. (Nguyên mẫusự hiện thực hóa đầu tiên cho ý tưởng của anh ta.)
  • "Matérialisation d'un concept": sự cụ thể hóa một khái niệm.

    • Ce diagramme aide à la matérialisation du concept théorique. (Biểu đồ này giúp cụ thể hóa khái niệmthuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Matérialiser (động từ): vật chất hóa, thể hiện ra thành vật chất.

    • Il a matérialisé sa vision dans une sculpture. (Anh ấy đã vật chất hóa tầm nhìn của mình thành một tác phẩm điêu khắc.)
  • Matériel/Matérielle (tính từ): (thuộc về) vật chất.

    • Les preuves matérielles sont importantes. (Các bằng chứng vật chất rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Concrétisation: sự cụ thể hóa, hiện thực hóa.
  • Réalisation: sự thực hiện, sự hiện thực hóa.
  • Incarnation: sự hiện thân, sự thể hiện (thường dùng cho người hoặc nguyên lý).
Các cụm từ liên quan
  • Aboutir à la matérialisation de...: dẫn đến sự hiện thực hóa của...
    • Leurs recherches ont abouti à la matérialisation d'une nouvelle technologie. (Nghiên cứu của họ đã dẫn đến sự hiện thực hóa của một công nghệ mới.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt thường gặpcác cụm từ học thuật hoặc mô tả như trên.)

matérialisation

La matérialisation d'une idée prend la forme d'un plan détaillé.

danh từ giống cái
  1. sự vật chất hóa
  2. sự thể hiện, sự cụ thể hóa
  3. (thần thoại, thần học) sự cho hiện lên

Từ chứa "matérialisation"