maulers
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Bàn tay to và mạnh mẽ: "Maulers" dùng để chỉ đôi bàn tay lớn, khỏe, thường của một võ sĩ hoặc người lao động chân tay. Từ này mang tính thông tục và thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc mô tả thể lực.
Ví dụ sử dụng
- (Võ sĩ giơ đôi bàn tay to lớn của mình lên để ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.)
- (Anh ấy dùng đôi bàn tay mạnh mẽ của mình để nhấc cái thùng nặng một cách dễ dàng.)
- (Đôi bàn tay to khỏe của người thợ rèn đầy chai sạn sau nhiều năm làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get one's maulers on something": nắm lấy, chiếm hữu thứ gì đó một cách thô bạo hoặc quyết liệt.
- The thief managed to get his maulers on the jewels before escaping. (Tên trộm đã kịp nắm lấy số trang sức trước khi trốn thoát.)
"to put one's maulers on someone": đánh ai đó hoặc giữ chặt ai đó.
- The guard put his maulers on the intruder and dragged him away. (Người bảo vệ đã giữ chặt tên xâm nhập và lôi hắn đi.)
Biến thể và từ gần giống
Maul (động từ): xé rách, làm bầm dập (thường dùng cho động vật hoặc hành động thô bạo).
- The lion mauled its prey. (Con sư tử xé xác con mồi.)
Mauler (danh từ): người hoặc vật có sức mạnh, thường dùng để chỉ võ sĩ hoặc thú dữ.
- The heavyweight mauler defeated all his opponents. (Võ sĩ hạng nặng đầy sức mạnh đã đánh bại tất cả đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
Paws (thông tục): bàn tay lớn, thô kệch.
- He wiped his paws on his jeans. (Anh ấy lau đôi bàn tay to của mình trên quần jean.)
Hooks (thông tục, đặc biệt trong quyền Anh): tay, nắm đấm.
- Wait till I get my hooks on him. (Chờ đến khi tôi nắm được hắn.)
Mitts (thông tục): bàn tay, thường là tay lớn hoặc găng tay.
- He took off his mitts and shook hands. (Anh ấy tháo găng tay và bắt tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "maulers".
Thành ngữ liên quan
- "Get one's maulers on": nắm bắt, chiếm đoạt hoặc đánh ai đó.
- The detective finally got his maulers on the suspect. (Thám tử cuối cùng đã tóm được nghi phạm.)