maupassant

maupassant

A student reads a Maupassant short story for literature class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Maupassant tên của một nhà văn người Pháp nổi tiếng, đặc biệt với các truyện ngắn của ông (1850-1893). Từ này dùng để chỉ chính con người hoặc tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một tuyển tập truyện ngắn của Maupassant.)
  • (Các tác phẩm của Maupassant thường khám phá các chủ đề về sự mỉa mai sự dại dột của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Maupassant story": một câu chuyện kiểu Maupassant, thường mang phong cách hiện thực kết thúc bất ngờ.
    • The plot twist at the end felt very Maupassant. ( ngoặt cốt truyệncuối cảm giác rất giống phong cách Maupassant.)
Biến thể từ gần giống
  • Maupassantian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Maupassant.
    • The story has a Maupassantian quality to it. (Câu chuyện một phẩm chất mang phong cách Maupassant.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Pháp: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "tác giả Pháp" (French author) để thay thế trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ liên quan
  • "the Maupassant of short fiction": một cách nói ẩn dụ để chỉ một người viết truyện ngắn xuất sắc tương tự Maupassant.
    • He is considered the Maupassant of modern short fiction. (Ông ấy được coi Maupassant của truyện ngắn hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Maupassant twist": một kết thúc bất ngờ, thường mỉa mai, giống như trong các truyện ngắn của Maupassant.
    • The movie ended with a Maupassant twist that shocked everyone. (Bộ phim kết thúc với một ngoặt kiểu Maupassant khiến mọi người sốc.)