maurice ravel
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Maurice Ravel: Tên của một nhà soạn nhạc người Pháp nổi tiếng, sống từ năm 1875 đến 1937. Ông được biết đến như một đại diện xuất sắc của trường phái Ấn tượng (Impressionism) trong âm nhạc, với các tác phẩm giàu màu sắc, tinh tế và kỹ thuật phối khí điêu luyện.
Ví dụ sử dụng
- (Maurice Ravel là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất của thế kỷ 20.)
- (Tác phẩm nổi tiếng nhất của Maurice Ravel là "Boléro".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the music of Maurice Ravel": âm nhạc của Maurice Ravel, thường được nhắc đến trong bối cảnh phân tích phong cách Ấn tượng.
- The music of Maurice Ravel is characterized by its rich harmonies and intricate orchestration. (Âm nhạc của Maurice Ravel được đặc trưng bởi hòa âm phong phú và sự phối khí phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravel (họ): Họ của nhà soạn nhạc, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh âm nhạc.
- Ravel's "Pavane for a Dead Princess" is a beautiful piece. ("Pavane cho một nàng công chúa đã khuất" của Ravel là một bản nhạc đẹp.)
- Ravelian (tính từ): liên quan đến hoặc mang phong cách của Maurice Ravel.
- The pianist's performance had a Ravelian quality. (Màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm mang chất Ravelian.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc Ấn tượng: Một cách gọi khác để chỉ Maurice Ravel, cùng với Claude Debussy.
- Bậc thầy phối khí: Vì Ravel nổi tiếng với kỹ thuật phối khí xuất sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Maurice Ravel".
Thành ngữ liên quan
- "the Ravel touch": Một thành ngữ không chính thức, ám chỉ phong cách sáng tác độc đáo, tinh tế và đầy màu sắc của Ravel.
- The orchestra captured the Ravel touch perfectly in the performance. (Dàn nhạc đã nắm bắt hoàn hảo phong cách Ravel trong buổi biểu diễn.)