mauritanian monetary unit

mauritanian monetary unit

The shopkeeper accepts the Mauritanian monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ:
Đơn vị tiền tệ của Mauritanie: "mauritanian monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng làm thước đo giá trị chính thức tại quốc gia Mauritanie.

dụ sử dụng
  • (Ouguiya đơn vị tiền tệ của Mauritanie.)
  • (Trước năm 1973, franc CFA đơn vị tiền tệ của Mauritanie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mauritanian monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính để phân biệt tiền tệ của Mauritanie với các quốc gia khác.
    • The exchange rate of the mauritanian monetary unit fluctuates against the US dollar. (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Mauritanie biến động so với đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouguiya (n): đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Mauritanie.

    • One ouguiya is subdivided into 5 khoums. (Một ouguiya được chia thành 5 khoum.)
  • Khoum (n): đơn vị tiền tệ phụ của Mauritanie.

    • There are 5 khoums in one ouguiya. ( 5 khoum trong một ouguiya.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Mauritanie: cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • The currency of Mauritania is the ouguiya. (Tiền tệ của Mauritanie ouguiya.)
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ (nói chung).

    • The monetary unit of Japan is the yen. (Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản yên.)
  • Currency of Mauritania: tiền tệ của Mauritanie (cách nói tương đương).

    • The currency of Mauritania has undergone several changes. (Tiền tệ của Mauritanie đã trải qua nhiều thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành kinh tế, ít xuất hiện trong thành ngữ.