mauritian monetary unit

mauritian monetary unit

The shopkeeper accepts the Mauritian monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ:
Đơn vị tiền tệ của Mauritius (một quốc đảoẤn Độ Dương). Đây một thuật ngữ chung chỉ các loại tiền tệ chính thức được sử dụng tại Mauritius, bao gồm đồng rupee Mauritius (MUR) các đơn vị nhỏ hơn như cent.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Mauritius đã duy trì ổn định so với đô la Mỹ.)
  • (Du khách nên đổi tiền của họ sang đơn vị tiền tệ địa phương của Mauritius trước khi đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mauritian monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế hoặc tài chính để chỉ hệ thống tiền tệ của Mauritius, thay vì nói cụ thể "rupee Mauritius".
    • The central bank controls the supply of the Mauritian monetary unit. (Ngân hàng trung ương kiểm soát nguồn cung của đơn vị tiền tệ Mauritius.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupee Mauritius (n): đồng rupee Mauritius – đơn vị tiền tệ chính thức của Mauritius (1 rupee = 100 cent).
    • The Mauritian monetary unit is divided into 100 cents. (Đơn vị tiền tệ Mauritius được chia thành 100 cent.)
Từ đồng nghĩa
  • Mauritian currency: tiền tệ Mauritius (cách nói thông dụng hơn).
    • The Mauritian currency is widely accepted in the region. (Tiền tệ Mauritius được chấp nhận rộng rãi trong khu vực.)
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mauritian monetary unit" đây thuật ngữ kinh tế chuyên ngành.