mausolée

Học thuật
Thân thiện
mausolée

Le mausolée se dresse au centre d'un vaste jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lăng, lăng mộ: Một công trình kiến trúc lớn trang trọng được xây dựng để chứa tôn vinh mộ của một người quan trọng, thườngmột nhà cai trị hay một nhân vật lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mausolée de Lénine se trouve sur la Place Rouge. (Lăng -nin nằmQuảng trường Đỏ.)
    • Les touristes visitent le mausolée de l'empereur Qin. (Du khách tham quan lăng mộ của Tần Thủy Hoàng.)
    • Ce mausolée est un chef-d'œuvre de l'architecture antique. (Ngôi lăng nàymột kiệt tác của kiến trúc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mausolée familial": lăng mộ gia đình.
    • La famille royale est enterrée dans le mausolée familial. (Gia đình hoàng gia được chôn cất trong lăng mộ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mausoléen (adj): (thuộc về) lăng mộ.
    • L'art mausoléen (nghệ thuật (trang trí) lăng mộ).
Từ đồng nghĩa
  • Tombeau (n.m): mộ, phần mộ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mộ thông thường).
  • Sépulcre (n.m): mộ, huyệt mộ (từ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
  • Cénotaphe (n.m): mộ trống, đài kỷ niệm (công trình tưởng niệm không chứa thi hài).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mausolée".
mausolée

Le mausolée se dresse au centre d'un vaste jardin.

danh từ giống đực
  1. lăng