mauvaiseté

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính xấu, tính độc ác: "mauvaiseté" chỉ bản chất xấu xa, độc ác hoặc một hành động thể hiện sự xấu xa, độc ác đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mauvaiseté de son caractère était évidente. (Tính xấu trong tính cách của anh tarõ ràng.)
    • Il a agi par pure mauvaiseté. (Hắn hành động hoàn toàn do sự độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une mauvaiseté à quelqu'un": làm điều xấu/xỏ lá với ai đó.
    • Il m'a fait une mauvaiseté en cachant mes clés. (Hắn đã xỏ lá tôi bằng cách giấu chìa khóa của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mauvais, mauvaise (tính từ): xấu, tồi, ác.
    • Une mauvaise personne. (Một người xấu.)
  • Méchanceté (danh từ giống cái): sự độc ác, sự xấu tính (nghĩa gần phổ biến hơn).
    • Il a dit cela par méchanceté. (Hắn nói điều đó ác ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Méchanceté: sự độc ác, sự xấu tính.
  • Malveillance: ác ý, ý đồ xấu.
  • Nocivité: tính hại, tính độc hại.
Lưu ý
  • "Mauvaiseté" là một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "méchanceté" thay thế.
danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính xấu, tính độc ác