mawkishly

mawkishly

The violinist played the final notes mawkishly, with tears in her eyes.

Định nghĩa

Trạng từ - Một cách ủy mị, sướt mướt: "mawkishly" miêu tả cách thức hành động hoặc thể hiện một cách quá đỗi cảm xúc, ủy mị, thiếu tinh tế, thường gây cảm giác khó chịu hoặc giả tạo.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩcầm đã chơi bản nhạc đó một cách ủy mị, với sự đa cảm thái quá.)
  • (Anh ta nói về tuổi thơ của mình một cách sướt mướt, khiến mọi người đều khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write mawkishly": viết một cách ủy mị, thường dùng để chỉ phong cách văn chương hoặc lời nói quá đà về tình cảm.

    • The author tends to write mawkishly about love and loss. (Tác giả xu hướng viết một cách ủy mị về tình yêu mất mát.)
  • "to perform mawkishly": biểu diễn một cách sướt mướt, thiếu kiềm chế cảm xúc.

    • The singer performed mawkishly, ruining the song's impact. (Ca sĩ đã biểu diễn một cách sướt mướt, phá hỏng tác động của bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Mawkish (tính từ): ủy mị, sướt mướt.

    • The movie's ending was too mawkish for my taste. (Cái kết của bộ phim quá ủy mị so với sở thích của tôi.)
  • Mawkishness (danh từ): sự ủy mị, tính chất sướt mướt.

    • The mawkishness of his speech was unbearable. (Sự ủy mị trong bài phát biểu của anh ta thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimentally: một cách đa cảm.
  • Emotionally: một cách xúc động (nhưng thường mang sắc thái trung tính hơn).
  • Overly sentimental: quá đa cảm.
Từ trái nghĩa
  • Unemotionally: một cáchcảm.
  • Dryly: một cách khô khan, không cảm xúc.
  • Matter-of-factly: một cách thực tế, không ủy mị.
Thành ngữ liên quan
  • To lay it on thick: nói hoặc làm quá đà để gây ấn tượng, thường mang nghĩa tiêu cực giống "mawkishly".
    • He laid it on thick with his compliments, almost mawkishly. (Anh ta tâng bốc quá đà với những lời khen, gần như một cách ủy mị.)