max born

Định nghĩa

Max Born một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà vật hạt nhân người Anh (sinh ra tại Đức), được vinh danh những đóng góp của ông cho học lượng tử (1882-1970).

dụ sử dụng
  • (Max Born is one of the most important scientists of the 20th century.)
  • (The works of Max Born laid the foundation for modern physics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giải thưởng Max Born": một giải thưởng khoa học được đặt theo tên ông để tôn vinh các nhà vật xuất sắc.
    • Giải thưởng Max Born được trao hàng năm bởi Viện Vật Hoàng gia Anh. (The Max Born Award is given annually by the Institute of Physics.)
Biến thể từ gần giống
  • Born (danh từ riêng): cũng tên của một nhà khoa học, nhưng "Max Born" tên đầy đủ.
  • Bornian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Max Born.
    • Các phương trình Bornian nền tảng của thuyết lượng tử. (Bornian equations are fundamental to quantum theory.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Hiệu ứng Born": một khái niệm trong học lượng tử, liên quan đến xác suất tìm thấy hạt.
    • Hiệu ứng Born giải thích cách xác định vị trí của electron trong nguyên tử. (The Born effect explains how to determine the location of an electron in an atom.)