max bruch

max bruch

A student plays a melody by Max Bruch on the violin.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Max Bruch: Tên của một nhà soạn nhạc người Đức, sống từ năm 1838 đến năm 1920. Ông nổi tiếng với các tác phẩm cho violin, đặc biệt bản concerto cho violin số 1.

dụ sử dụng
  • (Tôi rất thích nghe bản concerto cho violin của Max Bruch.)
  • (Max Bruch một nhà soạn nhạc nổi bật trong thời kỳ Lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the music of Max Bruch": âm nhạc của Max Bruch, thường được dùng để chỉ các tác phẩm của ông.
    • The music of Max Bruch is known for its lyrical melodies. (Âm nhạc của Max Bruch nổi tiếng với những giai điệu trữ tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruch (danh từ riêng): họ của nhà soạn nhạc, không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Đức: mô tả chức danh của Max Bruch.
    • Ông một nhà soạn nhạc người Đức. (He is a German composer.)
Các cụm từ liên quan
  • Violin concerto of Max Bruch: bản concerto cho violin của Max Bruch, tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
    • The violin concerto of Max Bruch is a masterpiece. (Bản concerto cho violin của Max Bruch một kiệt tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Max Bruch".