max delbruck

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Max Delbrück: Tên của một nhà sinh vật học người Mỹ gốc Đức (1906–1981), nổi tiếng với các nghiên cứu về cách virus xâm nhập lây nhiễm vào tế bào sống. Ông được coi một trong những người tiên phong trong lĩnh vực sinh học phân tử di truyền học virus.

dụ sử dụng
  • (Max Delbrück nổi tiếng với công trình nghiên cứu về thể thực khuẩn.)
  • (Nghiên cứu của Max Delbrück đã giúp đặt nền móng cho ngành virus học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Max Delbrück era": thời kỳ Max Delbrück, ám chỉ giai đoạn phát triển mạnh mẽ của sinh học phân tử nhờ các thí nghiệm của ông.
    • Many discoveries in genetics were made during the Max Delbrück era. (Nhiều khám phá trong di truyền học đã được thực hiện trong thời kỳ Max Delbrück.)
Biến thể từ gần giống
  • Delbrück (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng nhà khoa học này trong ngữ cảnh học thuật.
    • The Delbrück laboratory was famous for its phage experiments. (Phòng thí nghiệm của Delbrück nổi tiếng với các thí nghiệm về thể thực khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sinh học virus học: mô tả chuyên ngành của ông, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Người tiên phong trong sinh học phân tử: cách gọi khác về vai trò của ông trong lịch sử khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • "Max Delbrück Prize": giải thưởng Max Delbrück, một giải thưởng khoa học danh giá được trao cho các nhà nghiên cứu xuất sắc trong lĩnh vực sinh học.
    • She received the Max Delbrück Prize for her contributions to molecular biology. ( ấy đã nhận được giải thưởng Max Delbrück những đóng góp của mình cho sinh học phân tử.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Delbrück in the lab": (không chính thức) ám chỉ một nhà khoa học phong cách nghiên cứu tỉ mỉ sáng tạo như Max Delbrück.
    • He is a real Delbrück in the lab, always meticulous and innovative. (Anh ấy thực sự một Delbrück trong phòng thí nghiệm, luôn tỉ mỉ sáng tạo.)