max ferdinand perutz
Định nghĩa
Danh từ riêng:
Max Ferdinand Perutz là một nhà hóa sinh học người Anh gốc Áo (1914-2002). Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu cấu trúc phân tử của hemoglobin (huyết sắc tố) trong máu, đóng góp quan trọng vào lĩnh vực sinh học phân tử. Ông đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1962.
Ví dụ sử dụng
- (Max Ferdinand Perutz used X-ray crystallography to study the structure of hemoglobin.)
- (The work of Max Ferdinand Perutz helped better understand how oxygen is transported in blood.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Perutz method": phương pháp nghiên cứu do Max Ferdinand Perutz phát triển, tập trung vào phân tích cấu trúc protein bằng tia X. (Phương pháp Perutz đã cách mạng hóa việc nghiên cứu cấu trúc protein.)
- "Perutz's contribution to molecular biology": đóng góp của Perutz cho sinh học phân tử, đặc biệt là việc giải mã cấu trúc hemoglobin. (Đóng góp của Perutz cho sinh học phân tử được công nhận rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Perutzian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Max Ferdinand Perutz hoặc công trình của ông. (Cách tiếp cận Perutzian trong phân tích cấu trúc protein vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa sinh học: nhà khoa học chuyên nghiên cứu các quá trình hóa học trong cơ thể sống.
- Người đoạt giải Nobel: người nhận giải thưởng danh giá trong lĩnh vực khoa học.
Các cụm từ liên quan
- Hemoglobin research của Perutz: nghiên cứu của Perutz về hemoglobin. (Perutz's hemoglobin research opened new directions for medicine.)
Thành ngữ liên quan
- "The Perutz legacy": di sản khoa học của Max Ferdinand Perutz, bao gồm các phương pháp và phát hiện quan trọng. (Di sản Perutz tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà khoa học trẻ.)