max out
Định nghĩa
Động từ (Verb):
- Đạt đến giới hạn tối đa, sử dụng hết mức: "max out" có nghĩa là đạt đến mức cao nhất có thể, thường là về khả năng, công suất, hoặc hạn mức (ví dụ thẻ tín dụng, tài khoản, năng lượng).
- Làm việc hết công suất: Trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc, "max out" chỉ việc dùng hết sức lực hoặc nỗ lực để đạt kết quả tối đa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng hết hạn mức trên tất cả thẻ tín dụng của mình.)
- (Anh ấy đã sử dụng hết quyền lợi của thẻ tập gym bằng cách đi tập mỗi ngày.)
- (Máy chủ đã đạt đến giới hạn tối đa dưới lượng truy cập lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "max out on something": Đạt đến giới hạn của một thứ gì đó.
- She maxed out on her patience after waiting for hours. (Cô ấy đã hết kiên nhẫn sau khi chờ đợi hàng giờ.)
- "max out a credit card": Dùng hết hạn mức tín dụng của thẻ.
- He maxed out his credit card to buy a new laptop. (Anh ấy đã dùng hết hạn mức thẻ tín dụng để mua một chiếc laptop mới.)
- "max out in a game": Đạt điểm số hoặc cấp độ cao nhất trong trò chơi.
- I maxed out my character in the RPG after months of playing. (Tôi đã đạt cấp độ tối đa cho nhân vật của mình trong game nhập vai sau nhiều tháng chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Maxed out (adj): đã đạt đến giới hạn, đã cạn kiệt.
- The maxed-out battery needs recharging. (Pin đã cạn kiệt cần được sạc lại.)
- Max (n): mức tối đa, giới hạn.
- Set the volume to max. (Đặt âm lượng ở mức tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Reach a limit: đạt đến giới hạn.
- Exhaust: làm cạn kiệt, sử dụng hết.
- Top out: đạt đỉnh, đạt mức cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Max out on: đạt đến giới hạn của một thứ gì đó.
- She maxed out on her savings to buy a house. (Cô ấy đã dùng hết tiền tiết kiệm để mua nhà.)
- Max out at: đạt mức tối đa ở một con số cụ thể.
- The speedometer maxes out at 200 km/h. (Đồng hồ tốc độ đạt mức tối đa ở 200 km/h.)
Thành ngữ liên quan
- Max out the meter: dùng hết mức (thường nói về taxi hoặc dịch vụ).
- The fare maxed out the meter during rush hour. (Tiền cước đã đạt mức tối đa trên đồng hồ trong giờ cao điểm.)
- Go max: làm việc hết sức.
- We need to go max on this project to meet the deadline. (Chúng ta cần làm việc hết sức cho dự án này để kịp thời hạn.)