maxillaria
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa lan thuộc chi Maxillaria: "maxillaria" dùng để chỉ bất kỳ loài lan nào trong chi Maxillaria, thường được trồng vì hoa đơn độc, to, và có màu sắc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây maxillaria trong nhà kính vừa nở một bông hoa màu vàng rực rỡ.)
- (Nhiều người yêu lan trồng maxillaria vì những bông hoa kỳ lạ và rực rỡ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maxillaria species": loài maxillaria, dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi này.
- This is a rare maxillaria species found only in the cloud forests of Ecuador. (Đây là một loài maxillaria hiếm chỉ có ở rừng mây Ecuador.)
"maxillaria culture": cách trồng và chăm sóc cây maxillaria.
- Maxillaria culture requires a warm, humid environment with good air circulation. (Cách trồng maxillaria đòi hỏi môi trường ấm, ẩm và lưu thông không khí tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Maxillaria (n): dạng số ít hoặc số nhiều (không thay đổi hình thái).
- I bought a maxillaria at the orchid show. (Tôi đã mua một cây maxillaria tại triển lãm lan.)
- Maxillariinae (phân họ): một phân họ trong họ Lan, bao gồm chi Maxillaria.
- Maxillariinae is a subfamily of orchids with diverse flower shapes. (Phân họ Maxillariinae là một phân họ lan với nhiều hình dạng hoa đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Lan Maxillaria: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt, dùng để chỉ các loài lan thuộc chi này.
- Lan Maxillaria thường có hoa mọc đơn độc và rất thơm. (Lan Maxillaria thường có hoa mọc đơn độc và rất thơm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "maxillaria" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "maxillaria". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh làm vườn và sinh học.