maxillary sinus
Định nghĩa
Danh từ:
- Xoang hàm trên: "maxillary sinus" là một trong hai xoang cạnh mũi, nằm trong xương hàm trên (maxilla), tạo thành một khoang rỗng. Xoang này có chức năng làm nhẹ hộp sọ, sản xuất chất nhầy để giữ ẩm cho khoang mũi, và hỗ trợ cộng hưởng giọng nói.
Ví dụ sử dụng
- (Xoang hàm trên là xoang lớn nhất trong các xoang cạnh mũi.)
- (Nhiễm trùng ở xoang hàm trên có thể gây đau và áp lực ở mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maxillary sinusitis": viêm xoang hàm trên, một tình trạng viêm nhiễm phổ biến.
- Chronic maxillary sinusitis often requires medical treatment. (Viêm xoang hàm trên mãn tính thường cần điều trị y tế.)
- "Maxillary sinus augmentation": phẫu thuật nâng xoang hàm trên, thường được thực hiện trong nha khoa để tạo xương cho cấy ghép răng.
- The dentist performed a maxillary sinus augmentation before implant placement. (Nha sĩ đã thực hiện nâng xoang hàm trên trước khi đặt implant.)
Biến thể và từ gần giống
- Maxillary (tính từ): thuộc về xương hàm trên.
- The maxillary bone supports the upper teeth. (Xương hàm trên nâng đỡ răng hàm trên.)
- Sinus (danh từ): xoang, khoang rỗng trong xương sọ.
- The sinuses help regulate air pressure in the nasal cavity. (Các xoang giúp điều chỉnh áp suất không khí trong khoang mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Antrum of Highmore: tên gọi khác của xoang hàm trên, dùng trong giải phẫu học.
- The antrum of Highmore is lined with mucous membrane. (Xoang hàm trên được lót bởi màng nhầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "maxillary sinus", nhưng có thể kết hợp với động từ "drain" (dẫn lưu):
- The infection caused the maxillary sinus to drain poorly. (Nhiễm trùng khiến xoang hàm trên dẫn lưu kém.)
Thành ngữ liên quan
- "Clear the sinuses": làm thông xoang, thường dùng trong ngữ cảnh giảm triệu chứng viêm xoang.
- Steam inhalation helps clear the maxillary sinuses. (Xông hơi giúp làm thông các xoang hàm trên.)