maxim gun

maxim gun

A soldier operates a maxim gun during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: súng máy Maxim - Một loại súng máy đã lỗi thời, được làm mát bằng nước, một nòng đơn. Đây một trong những loại súng máy tự động đầu tiên trên thế giới, do Hiram Maxim phát minh vào cuối thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Những người lính mang một khẩu súng máy Maxim ra chiến trường.)
  • (Súng máy Maxim một khí cách mạng trong thời đại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a maxim gun": bắn một khẩu súng máy Maxim.
    • They learned how to fire a maxim gun during training. (Họ đã học cách bắn súng máy Maxim trong quá trình huấn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Maxim (danh từ riêng): họ của nhà phát minh Hiram Maxim, hoặc tên gọi tắt của súng máy Maxim.
    • The Maxim was widely used in colonial wars. (Súng Maxim được sử dụng rộng rãi trong các cuộc chiến tranh thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine gun: súng máy (nói chung).
  • Gatling gun: súng Gatling (một loại súng máy khác, nhưng nhiều nòng quay).
Các cụm từ liên quan
  • Maxim gun team: đội vận hành súng máy Maxim.
    • The maxim gun team worked together to reload the weapon. (Đội vận hành súng máy Maxim đã làm việc cùng nhau để nạp đạn cho khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "maxim gun". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về chiến tranh thuộc địa hoặc Thế chiến thứ nhất.