maximaliste

Học thuật
Thân thiện
maximaliste

Un maximaliste exige des réformes complètes et immédiates.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cực đoan, tối đa chủ nghĩa: Chỉ người hoặc quan điểm theo đuổi mục tiêu một cách triệt để, đòi hỏi những thay đổi lớn nhất toàn diện nhất, thường không chấp nhận thỏa hiệp.
    • xu hướng đòi hỏi tối đa: tính cách hoặc lập trường luôn đòi hỏi mức cao nhất, đầy đủ nhất trong mọi yêu cầu hoặc mục tiêu.
  2. Danh từ (chỉ người):

    • Người theo chủ nghĩa cực đoan, người chủ trương tối đa: Người ủng hộ hoặc theo đuổi các biện pháp triệt để toàn diện, thường trong lĩnh vực chính trị, nghệ thuật hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son approche est trop maximaliste pour aboutir à un compromis. (Cách tiếp cận của anh ta quá cực đoan để có thể dẫn đến một thỏa hiệp.)
    • Ils ont des revendications maximalistes. (Họ những yêu sách mang tính tối đa chủ nghĩa.)
  • Danh từ:

    • C'est un maximaliste qui refuse toute réforme modérée. (Hắnmột kẻ cực đoan, từ chối mọi cải cách ôn hòa.)
    • Les maximalistes ont pris le contrôle du mouvement. (Những người theo chủ nghĩa cực đoan đã nắm quyền kiểm soát phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/chính trị: Thường được dùng để chỉ những người Bolshevik cực đoan (theo ngữ cảnh tham khảo), hoặc những người theo đuổi các giải pháp cách mạng triệt để, không khoan nhượng.

    • La faction maximaliste du parti préconisait la révolution immédiate. (Phe cực đoan trong đảng chủ trương cách mạng ngay lập tức.)
  • Trong nghệ thuật hoặc thiết kế: Có thể mô tả một phong cách cố ý sử dụng quá mức các yếu tố trang trí, đối lập với chủ nghĩa tối giản (minimalisme).

    • Un décor intérieur maximaliste. (Một trang trí nội thất theo trường phái tối đa/cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maximalisme (danh từ): Chủ nghĩa cực đoan, chủ nghĩa tối đa.
    • Le maximalisme de ses positions effraie certains alliés. (Chủ nghĩa cực đoan trong lập trường của ông ta làm một số đồng minh khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radical (tính từ/danh từ): Căn bản, triệt để; người theo chủ nghĩa cấp tiến.
  • Intransigeant (tính từ): Cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Extrémiste (tính từ/danh từ): Cực đoan; người theo chủ nghĩa cực đoan.
Từ trái nghĩa
  • Minimaliste (tính từ/danh từ): Tối giản chủ nghĩa; người theo chủ nghĩa tối giản.
  • Modéré (tính từ/danh từ): Ôn hòa; người ôn hòa.
  • Conciliant (tính từ): Dễ dãi, hay nhượng bộ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc thiếu linh hoạt.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể (như Cách mạng Nga), "maximaliste" có thểtừ đồng nghĩa với "bolcheviste" (người Bolshevik) để chỉ những người cộng sản theo đường lối cứng rắn.
maximaliste

Un maximaliste exige des réformes complètes et immédiates.

tính từ, danh từ
  1. như bolcheviste