maximally

maximally

The scientist adjusts the microscope to be maximally focused on the cell sample.

Định nghĩa

Trạng từ: "maximally" có nghĩa mức độ tối đa, một cách tối đa. Từ này chỉ hành động hoặc trạng thái đạt đến giới hạn cao nhất có thể, không thể tăng thêm.

dụ sử dụng
  • (Các tế bào phản ứng tối đa với các đường theo hướng này sẽ phát xung.)
  • ( ấy đã đẩy bản thân đến mức tối đa trong cuộc chạy marathon.)
  • (Máy hoạt độngmức tối đa ở 100 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maximally efficient": hiệu quả tối đa.
    • The new algorithm is designed to be maximally efficient. (Thuật toán mới được thiết kế để đạt hiệu quả tối đa.)
  • "maximally reduced": giảm thiểu tối đa.
    • The costs were maximally reduced to increase profit. (Chi phí đã được giảm thiểu tối đa để tăng lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Maximum (tính từ/danh từ): tối đa, mức tối đa.
    • The maximum speed is 200 km/h. (Tốc độ tối đa 200 km/h.)
  • Maximize (động từ): tối đa hóa, làm tăng lên mức tối đa.
    • We need to maximize our resources. (Chúng ta cần tối đa hóa nguồn lực của mình.)
  • Maximal (tính từ): tối đa, lớn nhất có thể.
    • The maximal dose of this medicine is 500 mg. (Liều tối đa của thuốc này 500 mg.)
Từ đồng nghĩa
  • To the fullest extent: đến mức đầy đủ nhất.
  • At most: tối đa, nhiều nhất.
  • Utterly: hoàn toàn (nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "maximally". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "to push maximally" (đẩy đến mức tối đa) hoặc "to utilize maximally" (sử dụng tối đa).
Thành ngữ liên quan
  • To the max: đến mức tối đa (thành ngữ không chính thức).
    • He lived life to the max. (Anh ấy đã sống cuộc đời đến mức tối đa.)