maximation

maximation

The scientist adjusts the dial for the maximation of the experiment's efficiency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động nâng lên mức cao nhất có thể: "maximation" chỉ quá trình hoặc hành động đưa một thứ đó (như giá trị, hiệu suất, trạng thái) lên điểm tối đa hoặc điều kiện tốt nhất có thể đạt được. Từ này nhấn mạnh vào việc đạt đến giới hạn tối thượng, không chỉ đơn thuần tăng lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maximation of profit is the primary goal of many businesses. (Hành động tối đa hóa lợi nhuận mục tiêu chính của nhiều doanh nghiệp.)
    • Engineers focus on the maximation of efficiency in renewable energy systems. (Các kỹ sư tập trung vào việc nâng hiệu suất lên mức cao nhất có thể trong các hệ thống năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the maximation of something": cụm từ chỉ việc tối ưu hóa một yếu tố cụ thể.

    • The maximation of resource allocation leads to better outcomes. (Việc nâng mức phân bổ nguồn lực lên tối đa dẫn đến kết quả tốt hơn.)
  • "for the maximation of": dùng để chỉ mục đích đạt đến mức cao nhất.

    • This algorithm is designed for the maximation of data processing speed. (Thuật toán này được thiết kế để tối đa hóa tốc độ xử lý dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Maximize (động từ): tối đa hóa, làm tăng lên mức cao nhất.
    • We need to maximize our efforts to succeed. (Chúng ta cần tối đa hóa nỗ lực để thành công.)
  • Maximum (danh từ/tính từ): mức tối đa, tối đa.
    • The maximum temperature today is 35 degrees. (Nhiệt độ tối đa hôm nay 35 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimization: sự tối ưu hóa (nhấn mạnh vào việc làm cho tốt nhất, không nhất thiết cao nhất).
  • Elevation: sự nâng lên (thường dùng trong ngữ cảnh vật hoặc trừu tượng).
  • Peak: đỉnh điểm (chỉ trạng thái cao nhất trong một khoảng thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Max out: đạt đến giới hạn tối đa (thường dùng trong ngữ cảnh thẻ tín dụng, năng lực).
    • He maxed out his credit card on vacation. (Anh ấy đã dùng hết hạn mức thẻ tín dụng trong kỳ nghỉ.)
  • Top out: đạt đến đỉnh điểm.
    • The stock price topped out at $150. (Giá cổ phiếu đạt đỉnhmức 150 đô la.)
Thành ngữ liên quan
  • Go the extra mile: đi xa hơn, nỗ lực tối đa (không trực tiếp nhưng liên quan đến ý niệm "maximation").
    • She always goes the extra mile to achieve maximation of her potential. ( ấy luôn nỗ lực hết mình để đạt được sự phát triển tối đa tiềm năng của bản thân.)