maximian
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hoàng đế La Mã: "Maximian" là tên của một vị hoàng đế La Mã, trị vì từ năm 286 đến khi thoái vị vào năm 305. Ông là người cùng cai trị với Diocletianus, người đã chia Đế quốc La Mã vào năm 286, và Maximian trở thành hoàng đế ở phía tây. Ông mất vào năm 311.
Ví dụ sử dụng
- (Maximian là một hoàng đế La Mã, người cai trị phần phía tây của đế quốc.)
- (Triều đại của Maximian được đánh dấu bởi các chiến dịch quân sự và cải cách chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the abdication of Maximian": sự thoái vị của Maximian.
- The abdication of Maximian in 305 was part of Diocletian's plan to reorganize the empire. (Sự thoái vị của Maximian vào năm 305 là một phần trong kế hoạch tái tổ chức đế quốc của Diocletianus.)
"the reign of Maximian": triều đại của Maximian.
- Historians often study the reign of Maximian to understand the Tetrarchy system. (Các nhà sử học thường nghiên cứu triều đại của Maximian để hiểu hệ thống Tứ đầu chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Maximianus (danh từ): một biến thể tên Latinh của Maximian.
- Maximianus is the Latin form of the name Maximian. (Maximianus là dạng Latinh của tên Maximian.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế La Mã phía Tây: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "Augustus" (danh hiệu hoàng đế) kết hợp với tên.
- Maximian was one of the Augusti in the Tetrarchy. (Maximian là một trong các Augustus trong Tứ đầu chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ người lịch sử.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "Maximian".