maximilien paul emile littre
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Maximilien Paul Emile Littré là tên của một nhà từ điển học người Pháp (1801-1881), nổi tiếng với công trình biên soạn bộ từ điển tiếng Pháp mang tên ông, được gọi là Dictionnaire de la langue française (Từ điển tiếng Pháp), thường được biết đến với tên gọi "Littré". Ông là một học giả uyên bác, chuyên về ngôn ngữ học, y học và triết học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Maximilien Paul Emile Littré devoted his life to compiling a comprehensive French dictionary. (Maximilien Paul Emile Littré đã dành cả cuộc đời để biên soạn một bộ từ điển tiếng Pháp toàn diện.)
- The work of Maximilien Paul Emile Littré remains a cornerstone of French lexicography. (Công trình của Maximilien Paul Emile Littré vẫn là nền tảng của ngành từ điển học tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Littré" (viết tắt): Trong ngữ cảnh học thuật, "Littré" thường được dùng để chỉ bộ từ điển do ông biên soạn.
- The Littré is considered one of the most authoritative French dictionaries. (Bộ Littré được coi là một trong những từ điển tiếng Pháp có uy tín nhất.)
"The Littré dictionary": Một thuật ngữ để chỉ tác phẩm chính của ông.
- Scholars often consult the Littré dictionary for historical word usage. (Các học giả thường tra cứu từ điển Littré để biết cách dùng từ trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Littré (danh từ riêng, viết tắt): Tên gọi ngắn gọn của Maximilien Paul Emile Littré hoặc từ điển của ông.
- The Littré is a symbol of French linguistic heritage. (Bộ Littré là biểu tượng của di sản ngôn ngữ Pháp.)
Littréen (tính từ, ít dùng): Liên quan đến Littré hoặc triết lý của ông.
- His Littréen approach to lexicography emphasized historical accuracy. (Cách tiếp cận Littréen của ông đối với từ điển học nhấn mạnh tính chính xác lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà từ điển học: Lexicographer (danh từ, chỉ người biên soạn từ điển).
- Học giả: Scholar (danh từ, chỉ người có kiến thức sâu rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "As authoritative as Littré": Một thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều gì đó có độ tin cậy cao như từ điển của Littré.
- His research is as authoritative as Littré. (Nghiên cứu của ông có độ tin cậy như Littré.)