maximization

/,mæksimai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
maximization

A student uses a calculator to solve a maximization problem in math class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tối đa hóa, sự làm tăng lên đến mức tối đa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó đạt đến mức cao nhất, lớn nhất, hoặc hiệu quả nhất có thể.
    • (Toán học) Việc tìm giá trị cực đại của một hàm số: Quá trình toán học nhằm xác định điểm tại đó một hàm số đạt giá trị lớn nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's main goal is profit maximization. (Mục tiêu chính của công ty tối đa hóa lợi nhuận.)
    • Resource maximization is key to sustainable development. (Tối đa hóa tài nguyên chìa khóa cho sự phát triển bền vững.)
    • The algorithm is used for the maximization of efficiency. (Thuật toán được dùng cho việc tối đa hóa hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Utility maximization" (Kinh tế học): Tối đa hóa lợi ích/độ thỏa dụng, một khái niệm cơ bản cho rằng người tiêu dùng luôn cố gắng đạt được sự hài lòng cao nhất từ việc tiêu dùng với ngân sách hạn chế.

    • Consumer behavior is often modeled around the principle of utility maximization. (Hành vi người tiêu dùng thường được mô hình hóa xung quanh nguyên tắc tối đa hóa lợi ích.)
  • "Revenue maximization": Tối đa hóa doanh thu, một mục tiêu quản trị.

    • Their short-term strategy focuses on revenue maximization rather than market share. (Chiến lược ngắn hạn của họ tập trung vào tối đa hóa doanh thu hơn thị phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Maximize (động từ): Tối đa hóa, làm tăng đến mức tối đa.
    • We need to maximize our resources. (Chúng ta cần tối đa hóa các nguồn lực của mình.)
  • Maximum (danh từ/tính từ): Giá trị tối đa, mức tối đa; thuộc về mức tối đa.
    • The maximum capacity of the room is 50 people. (Sức chứa tối đa của phòng 50 người.)
  • Maximal (tính từ): Cực đại, ở mức lớn nhất có thể.
    • They achieved maximal efficiency with the new system. (Họ đạt được hiệu suất cực đại với hệ thống mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimization: Tối ưu hóa (thường bao hàm ý tìm điểm tốt nhất, có thể không phải luôn mức cao nhất tuyệt đối).
  • Augmentation: Sự gia tăng, sự mở rộng.
  • Amplification: Sự khuếch đại, sự tăng cường.
Từ trái nghĩa
  • Minimization: Sự tối thiểu hóa, sự giảm đến mức thấp nhất.
  • Reduction: Sự giảm bớt, sự cắt giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "maximization". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "maximize".) - Maximize out: (Không phổ biến) Đạt đến giới hạn tối đa. - The system has maximized out its potential. (Hệ thống đã đạt đến tiềm năng tối đa của .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "maximization".)

maximization

A student uses a calculator to solve a maximization problem in math class.

danh từ
  1. sự làm tăng lên đến tột độ