maximizing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối đa hóa: "maximizing" mô tả điều gì đó có tác dụng làm cho một thứ trở nên lớn nhất, nhiều nhất hoặc quan trọng nhất có thể. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, quản lý hoặc chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company adopted a maximizing strategy to increase profits. (Công ty đã áp dụng một chiến lược tối đa hóa để tăng lợi nhuận.)
- His maximizing approach to resource allocation ensured efficiency. (Cách tiếp cận tối đa hóa của anh ấy trong phân bổ nguồn lực đảm bảo hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"profit-maximizing behavior": hành vi tối đa hóa lợi nhuận.
- In economics, profit-maximizing behavior is a fundamental assumption about firms. (Trong kinh tế học, hành vi tối đa hóa lợi nhuận là một giả định cơ bản về các doanh nghiệp.)
"utility-maximizing consumer": người tiêu dùng tối đa hóa hữu dụng.
- A utility-maximizing consumer will choose the bundle of goods that gives them the greatest satisfaction. (Người tiêu dùng tối đa hóa hữu dụng sẽ chọn gói hàng hóa mang lại cho họ sự hài lòng lớn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Maximize (động từ): tối đa hóa.
- We need to maximize our time to complete the project. (Chúng ta cần tối đa hóa thời gian để hoàn thành dự án.)
- Maximum (danh từ/tính từ): mức tối đa, tối đa.
- The maximum speed limit is 60 km/h. (Giới hạn tốc độ tối đa là 60 km/h.)
- Maximization (danh từ): sự tối đa hóa.
- The maximization of shareholder value is a key goal. (Sự tối đa hóa giá trị cổ đông là một mục tiêu chính.)
Từ đồng nghĩa
- Optimizing: tối ưu hóa (mang sắc thái tìm ra giải pháp tốt nhất, không nhất thiết là lớn nhất).
- Amplifying: khuếch đại (thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh hoặc tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Max out: đạt đến mức tối đa.
- He maxed out his credit card on vacation. (Anh ấy đã xài thẻ tín dụng đến mức tối đa trong kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Go to the max: đi đến mức tối đa, hết mình.
- She always goes to the max when training for a marathon. (Cô ấy luôn hết mình khi tập luyện cho một cuộc chạy marathon.)