maxostoma

maxostoma

A suckerfish from the genus Maxostoma swims in a clear freshwater stream.

Định nghĩa

Maxostoma (Danh từ): - Một chi thuộc họ mút (Catostomidae). Đây một nhóm cá nước ngọt, thường được gọi là mút hay hút, với đặc điểm miệng nằmphía dưới môi dày để hút thức ăn từ đáy sông, hồ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong phân loại sinh học (động vật học) ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
  • "Maxostoma" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về ngư loại học (ichthyology) hoặc sinh thái học thủy vực.
    • Việc phân loại các loài trong chi maxostoma dựa trên đặc điểm hình thái di truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Catostomidae (Danh từ): họ mút, bao gồm chi maxostoma các chi khác.

    • Họ Catostomidae hơn 80 loài phân bố chủ yếuBắc Mỹ.
  • mút (Danh từ): tên gọi thông thường của các loài thuộc họ Catostomidae.

    • mút thường sốngtầng đáy ăn các sinh vật phù du.
Từ đồng nghĩa
  • hút (Danh từ): tên gọi khác dựa trên tập tính ăn uống.
    • hút dùng miệng để hút thức ăn từ bùn đáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.

Từ chứa "maxostoma"