maxwell's equations

maxwell's equations

A student writes Maxwell's equations on a classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ phương trình Maxwell: một bộ gồm bốn phương trình vi phân mô tả các tính chất cổ điển của trường điện từ. Các phương trình này được nhà vật James Clerk Maxwell tổng hợp công bố vào thế kỷ 19, đặt nền tảng cho lý thuyết điện từ học.
dụ sử dụng
  • (Hệ phương trình Maxwell nền tảng để hiểu cách các trường điện từ tương tác với nhau.)
  • (Các kỹ sư sử dụng hệ phương trình Maxwell để thiết kế ăng-ten hệ thống truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to derive Maxwell's equations": Suy ra hệ phương trình Maxwell (từ các định luật vật khác).
    • Scientists can derive Maxwell's equations from the laws of electromagnetism. (Các nhà khoa học có thể suy ra hệ phương trình Maxwell từ các định luật điện từ.)
  • "to solve Maxwell's equations": Giải hệ phương trình Maxwell (trong các bài toán vật hoặc kỹ thuật).
    • Solving Maxwell's equations numerically is essential for simulating electromagnetic fields. (Giải hệ phương trình Maxwell bằng số là cần thiết để mô phỏng các trường điện từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maxwellian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến James Clerk Maxwell hoặc hệ phương trình Maxwell.
    • The Maxwellian approach to electromagnetism revolutionized physics. (Cách tiếp cận Maxwell đối với điện từ học đã cách mạng hóa vật .)
  • Electromagnetic theory (danh từ): Lý thuyết điện từ, thường được hiểu bao gồm hệ phương trình Maxwell.
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic field equations: Các phương trình trường điện từ (một cách gọi khác của hệ phương trình Maxwell).
  • Maxwell's laws: Các định luật Maxwell (thường dùng không chính thức để chỉ hệ phương trình này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set up Maxwell's equations: Thiết lập hệ phương trình Maxwell (trong một bối cảnh cụ thể).
    • The researcher set up Maxwell's equations for a vacuum. (Nhà nghiên cứu đã thiết lập hệ phương trình Maxwell cho chân không.)
Thành ngữ liên quan
  • The cornerstone of electromagnetism: Nền tảng của điện từ học, thường dùng để chỉ tầm quan trọng của hệ phương trình Maxwell.
    • Maxwell's equations are the cornerstone of electromagnetism. (Hệ phương trình Maxwell nền tảng của điện từ học.)