may beetle
Định nghĩa
Danh từ: Bọ cánh cứng tháng Năm (may beetle) là tên gọi chung cho một số loài bọ cánh cứng lớn, thường có màu nâu, xuất hiện nhiều vào cuối mùa xuân (tháng Năm) ở Bắc Mỹ và châu Âu. Ấu trùng của chúng sống trong đất và ăn rễ cây, trong khi bọ trưởng thành ăn lá cây, gây hại cho thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ cánh cứng tháng Năm xuất hiện với số lượng lớn từ đất vào mùa xuân này.)
- (Nông dân thường lo lắng về ấu trùng bọ cánh cứng tháng Năm phá hoại mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"May beetle infestation": sự xâm nhập của bọ cánh cứng tháng Năm, thường dùng trong nông nghiệp để chỉ tình trạng mất kiểm soát số lượng loài này.
- The region declared a state of emergency due to the may beetle infestation. (Khu vực này đã ban bố tình trạng khẩn cấp vì sự xâm nhập của bọ cánh cứng tháng Năm.)
"May beetle grub": ấu trùng của bọ cánh cứng tháng Năm, thường là giai đoạn gây hại chính.
- The may beetle grubs feed on grassroots, causing patches of dead grass. (Ấu trùng bọ cánh cứng tháng Năm ăn rễ cỏ, gây ra những mảng cỏ chết.)
Biến thể và từ gần giống
May bug (danh từ): tên gọi khác của bọ cánh cứng tháng Năm, thường dùng ở Anh.
- The may bug is a common sight in British gardens in late spring. (Bọ cánh cứng tháng Năm là cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn Anh vào cuối mùa xuân.)
June beetle (danh từ): một loài bọ cánh cứng tương tự xuất hiện vào tháng Sáu.
- Unlike the may beetle, the june beetle emerges in early summer. (Không giống như bọ cánh cứng tháng Năm, bọ cánh cứng tháng Sáu xuất hiện vào đầu mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Cockchafer (danh từ): tên gọi phổ biến ở châu Âu cho loài bọ cánh cứng tháng Năm, đặc biệt là loài .
- The cockchafer is known for its loud buzzing flight. (Bọ cánh cứng tháng Năm nổi tiếng với tiếng vo ve lớn khi bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "may beetle" vì đây là danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "may beetle".)