may blob

Định nghĩa

Danh từ: Cây hoa đầm lầy (may blob) một loài thực vật đầm lầy nguồn gốc từ châu Âu Bắc Mỹ, đặc trưng bởi những bông hoa màu vàng tươi sáng rất giống hoa mao lương.

dụ sử dụng
  • (Cây may blob nở hoa vào đầu mùa xuân, phủ kín mặt đất đầm lầy bằng một màu vàng rực rỡ.)
  • (Ở một số vùng, cây may blob còn được gọi là cúc vạn thọ đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in may blob season": đang vào mùa cây may blob nở hoa.

    • The wetlands are beautiful when it's may blob season. (Các vùng đất ngập nước trở nên tuyệt đẹp khi vào mùa cây may blob nở hoa.)
  • "may blob patches": những mảng cây may blob mọc dày.

    • We found large may blob patches near the riverbank. (Chúng tôi tìm thấy những mảng cây may blob lớn gần bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Marsh marigold (n): tên gọi phổ biến khác của cây may blob.

    • The marsh marigold is a close relative of the buttercup. (Cây marsh marigold họ hàng gần của cây mao lương.)
  • Cowslip (n): một loài cây khác cùng họ, đôi khi bị nhầm lẫn với may blob.

    • Unlike the may blob, the cowslip prefers drier meadows. (Không giống cây may blob, cây cowslip ưa thích đồng cỏ khô hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Caltha palustris: tên khoa học của cây may blob.
  • Kingcup: một tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ cùng loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • May blob flower: hoa của cây may blob.

    • The may blob flower is often used in traditional medicine. (Hoa của cây may blob thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • May blob plant: cây may blob nói chung.

    • The may blob plant thrives in wet, marshy conditions. (Cây may blob phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan
  • "As yellow as a may blob": rất vàng, vàng rực (thường dùng để miêu tả màu sắc).
    • The fields in spring are as yellow as a may blob. (Những cánh đồng vào mùa xuân vàng rực như hoa may blob.)

Từ gần giống