mayan language

mayan language

A linguist studies a colorful chart showing the connections between different branches of the Mayan language.

Định nghĩa

Danh từ: Ngữ hệ Mayamột nhóm các ngôn ngữ của người thổ dân châu Mỹ, được nói bởi người Maya ở Trung Mỹ (chủ yếu tại Guatemala, Mexico, Belize Honduras). Đây một ngữ hệ, bao gồm nhiều ngôn ngữ riêng biệt nhưng chung nguồn gốc.

dụ sử dụng
  • (Ngữ hệ Maya bao gồm hơn 30 ngôn ngữ.)
  • (Nhiều người ở Guatemala vẫn nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Maya như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
  • (Các học giả nghiên cứu ngữ hệ Maya để hiểu các bản khắc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mayan language" thường được dùngdạng số ít để chỉ toàn bộ ngữ hệ, nhưng có thể dùngdạng số nhiều "Mayan languages" để chỉ các ngôn ngữ riêng lẻ trong ngữ hệ này.
    • The Mayan language is known for its complex writing system. (Ngữ hệ Maya nổi tiếng với hệ thống chữ viết phức tạp.)
    • Yucatec and K'iche' are two distinct Mayan languages. (Yucatec K'iche' hai ngôn ngữ Maya riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngữ hệ Maya (n): cách gọi chính xác hơn, nhấn mạnh tính chất họ hàng giữa các ngôn ngữ.
  • Người Maya (n): dân tộc nói các ngôn ngữ này.
  • Văn hóa Maya (n): nền văn minh cổ đại gắn liền với ngữ hệ này.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Mayacách nói phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày.
  • Ngữ hệ Mayathuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak a Mayan language: nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Maya.
    • She can speak a Mayan language fluently. ( ấy có thể nói trôi chảy một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Maya.)
  • Study the Mayan language: nghiên cứu ngữ hệ Maya.
    • He is studying the Mayan language to decipher ancient texts. (Anh ấy đang nghiên cứu ngữ hệ Maya để giải mã các văn bản cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Mayan language" thường được dùng như một thuật ngữ bao quát, nhưng trong ngôn ngữ học, không phải một ngôn ngữ duy nhất một ngữ hệ.
    • When people say "the Mayan language," they often refer to the entire language family. (Khi mọi người nói "ngữ hệ Maya", họ thường ám chỉ toàn bộ ngữ hệ.)