mayhap

mayhap

She mayhap will visit the library this afternoon.

Định nghĩa

Phó từ: "mayhap" một từ cổ, mang nghĩa "có lẽ", "có thể", dùng để diễn tả một khả năng hoặc sự không chắc chắn về một sự việc nào đó. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc lối nói cổ điển, tương đương với "perhaps" hoặc "maybe" trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Có lẽ ấy sẽ gọi vào ngày mai.)
  • (Có thể người ta nghĩ rằng chưa từng thời điểm như vậy.)
  • (Chúng ta có thể tình cờ gặp họ tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương, "mayhap" thường được dùng để tạo cảm giác cổ kính hoặc hài hước.
    • Mayhap the king will pardon us. (Có lẽ nhà vua sẽ tha thứ cho chúng ta.)
  • Có thể đặt "mayhap" ở đầu câu để nhấn mạnh sự phỏng đoán.
    • Mayhap it is better to wait. (Có lẽ tốt hơn chờ đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Perhaps (phó từ): có lẽ (từ hiện đại, phổ biến hơn).
  • Maybe (phó từ): có thể, có lẽ (từ thân mật, thông dụng).
  • Peradventure (phó từ, cổ): có thể, không chắc chắn (từ cổ, ít dùng hơn "mayhap").
Từ đồng nghĩa
  • Possibly: có thể, khả năng.
  • Conceivably: có thể hình dung được, có lẽ.
  • Perchance (cổ): tình cờ, có lẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mayhap". Tuy nhiên, "mayhap" thường kết hợp với các động từ như "be", "think", "come" để tạo thành các câu phỏng đoán.

Thành ngữ liên quan
  • As mayhap: (cổ) có thể như vậy.
    • As mayhap, the storm will pass. (Có thể như vậy, cơn bão sẽ qua đi.)