maïolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ gốm maiolica: Chỉ một loại đồ gốm nghệ thuật có trang trí men thiếc, thường có nguồn gốc từ Ý thời Phục Hưng, được biết đến với những họa tiết trang trí tinh xảo và màu sắc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le musée expose une superbe maïolique du XVIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một đồ gốm maiolica tuyệt đẹp từ thế kỷ XVI.)
- Elle collectionne les assiettes en maïolique. (Cô ấy sưu tập những chiếc đĩa bằng đồ gốm maiolica.)
Biến thể và từ gần giống
- Majolique (danh từ giống cái): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- On trouve souvent les orthographes "maïolique" et "majolique". (Người ta thường thấy cả hai cách viết chính tả "maïolique" và "majolique".)
danh từ giống cái
- như majolique