mbabane

mbabane

Mbabane is the capital city of Swaziland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Swaziland: "Mbabane" tên gọi của thủ đô của vương quốc Swaziland (nay Eswatini), nằmphía tây bắc của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Mbabane thủ đô của Swaziland.)
  • (Các tòa nhà chính phủ nằm ở Mbabane.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be based in Mbabane": trụ sở hoặc đặt tại Mbabane.

    • The company is based in Mbabane. (Công ty trụ sở tại Mbabane.)
  • "to travel to Mbabane": đi đến Mbabane.

    • She traveled to Mbabane for a business meeting. ( ấy đã đi đến Mbabane cho một cuộc họp kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mbabane (n): không biến thể, đây danh từ riêng chỉ tên thành phố.
  • Mbabanean (adj, hiếm): thuộc về Mbabane.
    • The Mbabanean culture is diverse. (Văn hóa của Mbabane rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Eswatini: Mbabane thủ đô của Eswatini, tên gọi Swaziland.
  • Thành phố chính của Swaziland: Mbabane thành phố lớn nhất trung tâm hành chính của Swaziland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None: "Mbabane" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • None: "Mbabane" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.