mccartney

mccartney

Paul McCartney plays his bass guitar on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • McCartney: Họ của Paul McCartney (sinh năm 1942), một ngôi sao nhạc rock người Anh, tay guitar bass nhạc sáng tác bài hát, người đã cùng John Lennon viết phần lớn âm nhạc cho ban nhạc The Beatles. Đây một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
dụ sử dụng
  • (McCartney một trong những nhạc thành công nhất trong lịch sử.)
  • (Bài hát "Hey Jude" được viết bởi McCartney.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "McCartney-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống Paul McCartney.
    • The melody had a McCartney-esque charm. (Giai điệu mang nét quyến rũ giống McCartney.)
Biến thể từ gần giống
  • Paul McCartney (danh từ riêng): tên đầy đủ của người này.
    • Paul McCartney was a member of The Beatles. (Paul McCartney thành viên của The Beatles.)
Từ đồng nghĩa
  • Sir Paul McCartney: tước hiệu quý tộc của ông (được phong tước hiệp sĩ năm 1997).
  • Macca: biệt danh thân mật của Paul McCartney, thường được người hâm mộ sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến từ "McCartney" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "To be the McCartney of something": được dùng không chính thức để chỉ ai đó người giỏi nhất hoặc nổi bật nhất trong lĩnh vực nào đó, tương tự như Paul McCartney trong âm nhạc.
    • She is considered the McCartney of modern pop music. ( ấy được coi McCartney của nhạc pop hiện đại.)

Từ chứa "mccartney"