mccullers

Định nghĩa

Danh từ riêng: - McCullers (phát âm: /məˈkʌlərz/) họ của một nhà văn nổi tiếng người Mỹ, Carson McCullers, sống từ năm 1917 đến 1967. được biết đến với các tác phẩm văn học về sự cô đơn, tình yêu những mối quan hệ phức tạp trong xã hội miền Nam nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Carson McCullers nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Trái tim một kẻ săn mồi cô đơn".)
  • (Các tác phẩm của McCullers thường khám phá chủ đề về sự cô lập khao khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "McCullers' style": phong cách viết của McCullers, thường được mô tả sâu sắc, trữ tình tập trung vào nội tâm nhân vật.

    • McCullers' style is characterized by its poetic prose and deep psychological insight. (Phong cách của McCullers được đặc trưng bởi văn xuôi đầy chất thơ sự thấu hiểu tâm lý sâu sắc.)
  • "The McCullers legacy": di sản văn học để lại, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà văn sau này.

    • The McCullers legacy continues to inspire contemporary writers. (Di sản của McCullers tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà văn đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Carson McCullers (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà văn.

    • Carson McCullers' birthday is February 19, 1917. (Sinh nhật của Carson McCullers ngày 19 tháng 2 năm 1917.)
  • McCullersian (tính từ, ít dùng): thuộc về hoặc giống phong cách của McCullers.

    • The novel has a distinct McCullersian atmosphere of melancholy. (Cuốn tiểu thuyết bầu không khí u sầu đặc trưng của McCullers.)
Từ đồng nghĩa
  • Novelist: tiểu thuyết gia (mô tả nghề nghiệp của McCullers).
  • Southern Gothic writer: nhà văn theo trường phái Gothic miền Nam (thể loại văn học thường gắn liền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "mccullers", đây danh từ riêng chỉ tên người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mccullers". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể tham khảo: - "The lonely hunter": trích từ tác phẩm nổi tiếng của McCullers, thường được dùng để chỉ những người cô đơn tìm kiếm kết nối. - He felt like the lonely hunter in McCullers' novel. (Anh ấy cảm thấy như kẻ săn mồi cô đơn trong tiểu thuyết của McCullers.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mccullers"

mccullers
A student reads a novel by McCullers for a literature class.