mcintosh

mcintosh

A farmer picks a ripe McIntosh apple from a tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Táo McIntosh: Một giống táo chín sớm, phổ biếnvùng đông bắc Hoa Kỳ. Loại táo này thường được ăn sống nhưng cũng thích hợp để làm sốt táo.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một giỏ táo McIntosh từ chợ nông sản.)
  • (Táo McIntosh nổi tiếng với vị ngọt chua thịt quả mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "McIntosh apple": Cụm từ đầy đủ để chỉ loại táo này, thường dùng trong văn nói viết.
    • The McIntosh apple is a classic choice for making applesauce. (Táo McIntosh lựa chọn cổ điển để làm sốt táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Macintosh (n): Một cách viết khác của "McIntosh", nhưng ít phổ biến hơn thường bị nhầm với thương hiệu máy tính.
  • Apple (n): Táo (từ chung cho các loại táo).
Từ đồng nghĩa
  • Táo đỏ (red apple): Mô tả chung, nhưng không chỉ riêng giống McIntosh.
  • Táo chín sớm (early-ripening apple): Chỉ đặc điểm sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "McIntosh".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "McIntosh". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể nói: - "As American as McIntosh apple pie": Một cách nói von về sự điển hình của Mỹ, tương tự "as American as apple pie".

Từ gần giống